Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: maintain có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 1 kết quả cho từ maintain:
Đây là các chữ cấu thành từ này: maintain

Tìm hình ảnh cho: maintain Tìm thêm nội dung cho: maintain
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt
Đây là các chữ cấu thành từ này: maintain

Tìm hình ảnh cho: maintain Tìm thêm nội dung cho: maintain