Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: miếng chống mốc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ miếng chống mốc:
Dịch miếng chống mốc sang tiếng Trung hiện đại:
防霉片fáng méi piànNghĩa chữ nôm của chữ: miếng
| miếng | 𠰘: | miếng ăn; vừa miếng |
| miếng | 𠰳: | miếng ngon |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| miếng | 𠷦: | miếng trầu |
| miếng | : | miếng bánh; miếng vải |
| miếng | 𨬋: | vàng miếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chống
| chống | 挵: | chống đối; chèo chống |
| chống | 𢶢: | chống đối; chèo chống |
| chống | 証: | chống đối; chèo chống |
| chống | 證: | chống chế, chống án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mốc
| mốc | 𡉿: | mốc giới, cắm mốc |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mốc | 沐: | ẩm mốc |

Tìm hình ảnh cho: miếng chống mốc Tìm thêm nội dung cho: miếng chống mốc
