Từ: nương mình có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nương mình:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nươngmình

Dịch nương mình sang tiếng Trung hiện đại:

容身 《安身。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nương

nương:ruộng nương
nương:nương tử
nương:nương (má): nương gia (ba má)
nương𢭗:nương nhẹ
nương𬏊:ruộng nương
nương𬏒:ruộng nương

Nghĩa chữ nôm của chữ: mình

mình:ta với mình
mình𠵴:mình (ta, tôi)
mình𨉓:thân mình
mình𨉟:một mình
nương mình tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nương mình Tìm thêm nội dung cho: nương mình