Cao su chống va đập cửa
Từ: nổi nhọt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nổi nhọt:
Dịch nổi nhọt sang tiếng Trung hiện đại:
生疮; 长疮; 鼓包; 鼓包儿 《物体或身体上鼓起疙瘩。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nổi
| nổi | 浽: | trôi nổi, nổi giận |
| nổi | 浮: | trôi nổi |
| nổi | 𬈗: | trôi nổi; nổi giận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhọt
| nhọt | 𤷿: | u nhọt |
| nhọt | 𦝬: | cái nhọt |

Tìm hình ảnh cho: nổi nhọt Tìm thêm nội dung cho: nổi nhọt
