Từ: ngói lượn sóng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngói lượn sóng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngóilượnsóng

Dịch ngói lượn sóng sang tiếng Trung hiện đại:

波形瓦Bōxíng wǎ

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngói

ngói𤬪:gạch ngói, nhà ngói
ngói:nhà ngói
ngói𤬲:gạch ngói, nhà ngói
ngói𤮟:gạch ngói, nhà ngói
ngói󰹙:gạch ngói, nhà ngói
ngói𤮞:viên ngói, gạch ngói
ngói󰏓:nhà ngói cây mít
ngói𪇋:chim ngói

Nghĩa chữ nôm của chữ: lượn

lượn𠖝:bay lượn
lượn:lượn lờ
lượn: 
lượn:uốn lượn
lượn𫅤:bay lượn
lượn𦑅:bay lượn

Nghĩa chữ nôm của chữ: sóng

sóng:con sóng
sóng󱦽: 
ngói lượn sóng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngói lượn sóng Tìm thêm nội dung cho: ngói lượn sóng