Từ: người xoàng xĩnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ người xoàng xĩnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngườixoàngxĩnh

Dịch người xoàng xĩnh sang tiếng Trung hiện đại:

庸才 《指能力平常或能力低的人。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: người

người𠊛:người ta
người𠊚:người ta
người𫴮:người ta

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoàng

xoàng𨠵:rượu đã xoàng xoàng, xuềnh xoàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: xĩnh

xĩnh:xoàng xĩnh
người xoàng xĩnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: người xoàng xĩnh Tìm thêm nội dung cho: người xoàng xĩnh