Cao su chống va đập cửa

Từ: nguyễn ngân có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nguyễn ngân:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nguyễnngân

Dịch nguyễn ngân sang tiếng Trung hiện đại:

Nguyễn Ngân 阮银

Nghĩa chữ nôm của chữ: nguyễn

nguyễn:nguyễn (lòng trắng trứng)
nguyễn:họ Nguyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngân

ngân:ngân nga
ngân:ngân nga
ngân:ngân nga
ngân:ngân nga
ngân:ngân hàng; ngân khố
ngân:ngân hàng; ngân khố
ngân:ngân (lợi răng)
nguyễn ngân tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nguyễn ngân Tìm thêm nội dung cho: nguyễn ngân