Chữ 𢭰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭰, chiết tự chữ TRỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭰:

𢭰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭰

𢭰

Chiết tự chữ 𢭰

[]

U+022B70, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭰

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭰


trỏ, như "chỉ trỏ" (vhn)

Chữ gần giống với 𢭰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭰

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭰 Tự hình chữ 𢭰 Tự hình chữ 𢭰 Tự hình chữ 𢭰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭰

trỏ𢭰:chỉ trỏ
𢭰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭰 Tìm thêm nội dung cho: 𢭰