Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: ngựa tre có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngựa tre:
Dịch ngựa tre sang tiếng Trung hiện đại:
竹马 《儿童放在胯下当马骑的竹竿。》Nghĩa chữ nôm của chữ: ngựa
| ngựa | 馭: | con ngựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tre
| tre | 椥: | cây tre |
| tre | 𱷲: | chõng tre |
| tre | 𥯌: | cây tre |
| tre | 䓡: | rặng tre |

Tìm hình ảnh cho: ngựa tre Tìm thêm nội dung cho: ngựa tre
