Cao su chống va đập cửa

Từ: nới nới có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nới nới:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nớinới

Dịch nới nới sang tiếng Trung hiện đại:

稍放宽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nới

nới:nới rộng
nới:nới rộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nới

nới:nới rộng
nới:nới rộng
nới nới tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nới nới Tìm thêm nội dung cho: nới nới