Cao su chống va đập cửa

Từ: phần chia có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phần chia:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phầnchia

Dịch phần chia sang tiếng Trung hiện đại:

部分 《整体中的局部; 整体里的一些个体。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phần

phần:một phần
phần仿:bay phần phật; chia phần
phần:một phần
phần:phần mộ
phần:phần mộ
phần:cây phần
phần:cây phần
phần𣸣:phây phây
phần:phần hương (đốt hương), phần thiêu (đốt cháy)
phần:phần (nướng)
phần:phần (quả sai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chia

chia:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia𢺺:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia𢺹:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia𬨟:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
phần chia tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phần chia Tìm thêm nội dung cho: phần chia