Từ: rượi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ rượi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rượi

Nghĩa chữ nôm của chữ: rượi

rượi代:buồn rười rượi
rượi悧:rũ rượi, rười rượi
rượi𢜞: 
rượi涯:ướt rười rượi
rượi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rượi Tìm thêm nội dung cho: rượi