Từ: thép dát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thép dát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thépdát

Dịch thép dát sang tiếng Trung hiện đại:

薄钢板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thép

thép:ăn thóp thép
thép𨨧:gang thép

Nghĩa chữ nôm của chữ: dát

dát:dút dát, dát như cáy
dát󰇅:dút dát, dát như cáy
dát:dát mỏng, dát vàng
dát:dát mỏng, dát vàng
thép dát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thép dát Tìm thêm nội dung cho: thép dát