Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: thép dát có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thép dát:
Dịch thép dát sang tiếng Trung hiện đại:
薄钢板。Nghĩa chữ nôm của chữ: thép
| thép | 唼: | ăn thóp thép |
| thép | 𨨧: | gang thép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dát
| dát | 妲: | dút dát, dát như cáy |
| dát | : | dút dát, dát như cáy |
| dát | 笪: | dát mỏng, dát vàng |
| dát | 鎰: | dát mỏng, dát vàng |

Tìm hình ảnh cho: thép dát Tìm thêm nội dung cho: thép dát
