Cao su chống va đập cửa
Từ: tuồng mặt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tuồng mặt:
Dịch tuồng mặt sang tiếng Trung hiện đại:
vẻ mặtNghĩa chữ nôm của chữ: tuồng
| tuồng | 傱: | tuồng luông |
| tuồng | 冬: | |
| tuồng | 㗰: | hát tuồng, vở tuồng; tuồng như … |
| tuồng | 從: | tuồng trèo; tuồng luông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫆴: | mặt trăng |
| mặt | 𬰠: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𩈘: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | : | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𫖀: | mặt mày, bề mặt |
| mặt | 𬰢: | mặt mày, bề mặt |

Tìm hình ảnh cho: tuồng mặt Tìm thêm nội dung cho: tuồng mặt
