Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: tấm mộc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tấm mộc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tấmmộc

Dịch tấm mộc sang tiếng Trung hiện đại:

挡箭牌 《盾牌, 比喻推托或掩饰的借口。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tấm

tấm:tấm tắc
tấm:tấm tức
tấm𣅵:tấm tắc
tấm:mưa lấm tấm
tấm𱭎:tấm thân
tấm󰌶:tấm thương (lòng dạ)
tấm󰌷:tấm thân
tấm𬌔:tấm thân, tấm ván
tấm𬌓:tấm thân, tấm ván
tấm𱭞:tấm quần, tấm ván
tấm𤗲:tấm lòng
tấm󰸺:tấm thân, tấm ván
tấm𥹀:tấm cám
tấm𥺑:hạt tấm
tấm:nát như tấm
tấm:tấm cám

Nghĩa chữ nôm của chữ: mộc

mộc:thợ mộc
mộc:mộc dục (tắm gội)
tấm mộc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tấm mộc Tìm thêm nội dung cho: tấm mộc