Từ: uý có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ uý:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Dịch uý sang tiếng Trung hiện đại:

《畏惧。》
《尉官。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: uý

:cấp uý, thủ uý, đại uý
:yen ủi, an ủi, hết lo
:uý lạo
:uý (sợ), khả uý
:tươi tốt, sặc sỡ
uý tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: uý Tìm thêm nội dung cho: uý