Từ: vũng lầy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vũng lầy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vũnglầy

Dịch vũng lầy sang tiếng Trung hiện đại:

泥沼 《烂泥坑。也用于比喻。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vũng

vũng:vũng nước, vũng tàu
vũng:vũng nước, vũng tàu

Nghĩa chữ nôm của chữ: lầy

lầy𣱽:lầy lội
lầy:lầy lội
lầy:lầy lội
lầy:bùn lầy
lầy𤀛:lầy lội
lầy:sa lầy
vũng lầy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vũng lầy Tìm thêm nội dung cho: vũng lầy