Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vũng lầy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vũng lầy:
Dịch vũng lầy sang tiếng Trung hiện đại:
泥沼 《烂泥坑。也用于比喻。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vũng
| vũng | 淎: | vũng nước, vũng tàu |
| vũng | 漨: | vũng nước, vũng tàu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lầy
| lầy | 𣱽: | lầy lội |
| lầy | 洡: | lầy lội |
| lầy | 淶: | lầy lội |
| lầy | 漓: | bùn lầy |
| lầy | 𤀛: | lầy lội |
| lầy | 癩: | sa lầy |

Tìm hình ảnh cho: vũng lầy Tìm thêm nội dung cho: vũng lầy
