Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vội trong tiếng Việt:
["- tt, trgt Cố gấp rút để khỏi muộn, khỏi lỡ: Quan có cần, nhưng dân chưa vội (cd); Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá, mà quàng phải dây (cd); Ăn vội bát cơm để ra ga kịp tàu; Khi ba mươi tuổi, em đừng vội lo (cd); Nhớ nơi kì ngộ, vội dời chân đi (K)."]Dịch vội sang tiếng Trung hiện đại:
赶 《加快行动, 使不误时间。》赶紧 《抓紧时机; 毫不拖延。》赶早 《(赶早儿)趁早; 赶紧。》
慌促 《慌忙急促。》
vội đi, để quên đồ ở nhà.
临行慌促, 把东西忘在家里了。
急 《想要马上达到某种目的而激动不安; 着急。》
vội đi; sốt ruột muốn đi.
急着要走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: vội
| vội | 倍: | vội vàng |
| vội | : | vội về |
| vội | 𪬽: | vội gì |
| vội | 茣: | vội vàng, vội vã |
| vội | 踣: | vội vàng, vội vã |
| vội | 𫏚: | vội vã |
| vội | 𫑒: | chạy vội |

Tìm hình ảnh cho: vội Tìm thêm nội dung cho: vội
