Cao su chống va đập cửa

Từ: viêm mống mắt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ viêm mống mắt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: viêmmốngmắt

Dịch viêm mống mắt sang tiếng Trung hiện đại:

实质性角膜炎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: viêm

viêm:viêm nhiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: mống

mống𠓔:cái mống, mống đông vồng tây
mống:dóng mống
mống:mống cụt; đóng mống
mống𬠳:con mống (con mòng)
mống:con mống (con mòng)
mống:mống cụt; đóng mống
mống:mống cụt; đóng mống
mống𬰖:mống cụt; đóng mống

Nghĩa chữ nôm của chữ: mắt

mắt𬑉:con mắt; tai mắt
mắt:con mắt; tai mắt
mắt𪾺:con mắt; tai mắt
mắt𥉴:con mắt; tai mắt
viêm mống mắt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: viêm mống mắt Tìm thêm nội dung cho: viêm mống mắt