Từ: vòng xoáy có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòng xoáy:
Dịch vòng xoáy sang tiếng Trung hiện đại:
旋涡; 漩涡 《比喻牵累人的事情。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng
| vòng | 𠺯: | vòng tròn |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vòng | 𤥑: | vòng cổ |
| vòng | 𥿺: | vòng tròn; đi vòng |
| vòng | : | vòng cung; đi vòng |
| vòng | 釯: | đeo vòng |
| vòng | 𨦩: | vòng vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xoáy
| xoáy | 蠢: | |
| xoáy | 鬠: | nước xoáy |

Tìm hình ảnh cho: vòng xoáy Tìm thêm nội dung cho: vòng xoáy
