Cao su chống va đập cửa
Từ: xà kép có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xà kép:
Dịch xà kép sang tiếng Trung hiện đại:
双杠 《体操器械的一种, 用两根木杆平行地固定在木制或铁制的架上构成。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xà
| xà | 杈: | xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào |
| xà | 柁: | xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào |
| xà | 𤥭: | xà cừ |
| xà | 砗: | xà cừ (vân đẹp) |
| xà | 硨: | xà cừ (vân đẹp) |
| xà | 虵: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kép
| kép | 𠄳: | đào kép, áo kép |
| kép | 夾: | áo kép |
| kép | : | đào kép |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| kép | 𦀖: | áo kép |
| kép | : | áo kép, lá kép |
| kép | 袷: |

Tìm hình ảnh cho: xà kép Tìm thêm nội dung cho: xà kép
