Cao su chống va đập cửa

Từ: nhìn thèm thuồng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhìn thèm thuồng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhìnthèmthuồng

Dịch nhìn thèm thuồng sang tiếng Trung hiện đại:

虎视 《贪婪而凶狠地注视。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhìn

nhìn𥆾:nhìn thấy
nhìn𥈱:nhìn thấy
nhìn𥌬:nhìn thấy
nhìn𥚆:mắt nhìn

Nghĩa chữ nôm của chữ: thèm

thèm:thèm thuồng
thèm:thèm ăn
thèm󱋭:thèm ăn
thèm𡅩:thèm thuồng
thèm𲁰:thèm muốn
thèm𩝎:thòm thèm
thèm:thòm thèm

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuồng

thuồng𢠆:thẹn thuồng
thuồng:thèm thuồng
thuồng:thuồng luồng
thuồng𧐺:con thuồng luồng
thuồng: 
nhìn thèm thuồng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhìn thèm thuồng Tìm thêm nội dung cho: nhìn thèm thuồng