Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xiểng liểng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xiểng liểng:
Dịch xiểng liểng sang tiếng Trung hiện đại:
严重地 《程度深。影响大; 情势危急。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xiểng
| xiểng | 侱: | liểng xiểng |
| xiểng | 整: | |
| xiểng | 𥸍: | hòm xiểng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: liểng
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| liểng | 𨀌: | liểng xiểng |

Tìm hình ảnh cho: xiểng liểng Tìm thêm nội dung cho: xiểng liểng
