Từ: xoẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xoẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xoẹt

Dịch xoẹt sang tiếng Trung hiện đại:

《(拟)象声词多形容突然离去的声音。》đánh diêm xoẹt một cái
火柴划噌的一声。
《象声词。》
泼剌 《象声词, 形容鱼在水里跳跃的声音。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoẹt

xoẹt:đánh xoẹt một cái
xoẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xoẹt Tìm thêm nội dung cho: xoẹt