Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch xoẹt sang tiếng Trung hiện đại:
噌 《(拟)象声词多形容突然离去的声音。》đánh diêm xoẹt một cái火柴划噌的一声。
刺 《象声词。》
泼剌 《象声词, 形容鱼在水里跳跃的声音。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: xoẹt
| xoẹt | 輟: | đánh xoẹt một cái |

Tìm hình ảnh cho: xoẹt Tìm thêm nội dung cho: xoẹt
