Từ: đoán chữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đoán chữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đoánchữ

Dịch đoán chữ sang tiếng Trung hiện đại:

拆字; 测字 《把汉字的偏旁笔画拆开或合并, 作出解说来占吉凶(迷信)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đoán

đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoán:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoán:đoán (đăng bẫy cá)
đoán:đoán (đăng bẫy cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chữ

chữ𡦂:chữ viết, chữ nghĩa
chữ:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫳘:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨹:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨸:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫿰:chữ viết, chữ nghĩa
đoán chữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đoán chữ Tìm thêm nội dung cho: đoán chữ