Từ: đỡ khát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đỡ khát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đỡkhát

Dịch đỡ khát sang tiếng Trung hiện đại:

解渴; 止渴 《消除渴的感觉。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đỡ

đỡ:đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ
đỡ𱟩:đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ
đỡ:đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ
đỡ:đỡ đau; đỡ đần; nâng đỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: khát

khát:khát nước; khát vọng; thèm khát
khát:khát nước; khát vọng; thèm khát
đỡ khát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đỡ khát Tìm thêm nội dung cho: đỡ khát