Cao su chống va đập cửa

Chữ 冼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 冼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 冼

1. 冼 cấu thành từ 2 chữ: 冰, 先
  • bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • ten, teng, tiên
  • 2. 冼 cấu thành từ 2 chữ: 冫, 先
  • băng
  • ten, teng, tiên
  • []

    U+51BC, tổng 8 nét, bộ Băng 冫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian3;
    Việt bính: sin2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 冼


    Nghĩa của 冼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiǎn]Bộ: 冫 - Băng
    Số nét: 8
    Hán Việt: TIỂN
    họ Tiển。姓。

    Chữ gần giống với 冼:

    , , , , , , ,

    Chữ gần giống 冼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 冼 Tự hình chữ 冼 Tự hình chữ 冼 Tự hình chữ 冼

    冼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 冼 Tìm thêm nội dung cho: 冼