Cao su chống va đập cửa
Chữ 冼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 冼, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 冼:
冼
Pinyin: xian3;
Việt bính: sin2;
冼
Nghĩa Trung Việt của từ 冼
Nghĩa của 冼 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎn]Bộ: 冫 - Băng
Số nét: 8
Hán Việt: TIỂN
họ Tiển。姓。
Số nét: 8
Hán Việt: TIỂN
họ Tiển。姓。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 冼 Tìm thêm nội dung cho: 冼
