Chữ 峄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峄, chiết tự chữ DỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峄:

峄 dịch

Đây là các chữ cấu thành từ này: 峄

峄

Chiết tự chữ 峄

Chiết tự chữ dịch bao gồm chữ 山 又 二 丨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

峄 cấu thành từ 4 chữ: 山, 又, 二, 丨
  • 山 san, sơn
  • 又 hựu, lại
  • 二 nhì, nhị
  • 丨 cổn
  • dịch [dịch]

    U+5CC4, tổng 8 nét, bộ Sơn 山
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嶧;
    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    峄 dịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 峄

    Giản thể của chữ 嶧.

    Nghĩa của 峄 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嶧)
    [yì]
    Bộ: 山 - Sơn
    Số nét: 8
    Hán Việt: DỊCH
    Dịch Sơn (tên núi ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。 峄山,山名,在山东。

    Chữ gần giống với 峄:

    㞹, 㞺, 㞻, 㞼, 㞽, 㞾, 㞿, 㟀, 㟁, 㟂, 㟃, 岝, 岡, 岢, 岣, 岧, 岨, 岩, 岫, 岬, 岭, 岱, 岳, 岵, 岷, 岸, 岹, 岺, 岽, 岾, 岿, 峀, 峁, 峂, 峄, 𡶨,

    Dị thể chữ 峄

    嶧,

    Chữ gần giống 峄

    译, 崁, 峵, 島, 峷, 峸, 峹, 峺, 峻, 峼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 峄 Tự hình chữ 峄 Tự hình chữ 峄 Tự hình chữ 峄

    峄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 峄 Tìm thêm nội dung cho: 峄