Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 峄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峄, chiết tự chữ DỊCH
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峄:
峄
Biến thể phồn thể: 嶧;
Pinyin: yi4;
Việt bính: jik6;
峄 dịch
Pinyin: yi4;
Việt bính: jik6;
峄 dịch
Nghĩa Trung Việt của từ 峄
Giản thể của chữ 嶧.Nghĩa của 峄 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (嶧)
[yì]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 8
Hán Việt: DỊCH
Dịch Sơn (tên núi ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。 峄山,山名,在山东。
[yì]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 8
Hán Việt: DỊCH
Dịch Sơn (tên núi ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。 峄山,山名,在山东。
Chữ gần giống với 峄:
㞹, 㞺, 㞻, 㞼, 㞽, 㞾, 㞿, 㟀, 㟁, 㟂, 㟃, 岝, 岡, 岢, 岣, 岧, 岨, 岩, 岫, 岬, 岭, 岱, 岳, 岵, 岷, 岸, 岹, 岺, 岽, 岾, 岿, 峀, 峁, 峂, 峄, 𡶨,Dị thể chữ 峄
嶧,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 峄 Tìm thêm nội dung cho: 峄
