thừa thế
Lợi dụng cơ hội. ☆Tương tự:
thừa cơ
乘機.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Kim dân tâm dĩ thuận, nhược bất thừa thế thủ thiên hạ, thành vi khả tích
今民心已順, 若不乘勢取天下, 誠為可惜 (Đệ nhất hồi) Nay lòng dân đã quy thuận, nếu không thừa thế chiếm lấy thiên hạ thì thật là đáng tiếc lắm.
Nghĩa của 乘势 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勢
| thế | 勢: | thế lực, địa thế |
| thể | 勢: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 乘勢 Tìm thêm nội dung cho: 乘勢
