Chữ 殑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 殑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 殑:

殑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 殑

殑

Chiết tự chữ 殑

殑 cấu thành từ 2 chữ: 歹, 克
  • 歹 ngạt, ngặt, đãi
  • 克 khắc
  • []

    U+6B91, tổng 11 nét, bộ Đãi 歹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing2;
    Việt bính: ging6 king4;

    殑

    Nghĩa Trung Việt của từ 殑


    Nghĩa của 殑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qíng]Bộ: 歹- Đãi
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    chết; mất。死。

    Chữ gần giống với 殑:

    㱢, 㱣, 殍, 殑, 殒, 殓, 𣨕,

    Chữ gần giống 殑

    殕, 殟, 殥, 殤, 殣, 殢, 殡, 殠, 殞, 殧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 殑 Tự hình chữ 殑 Tự hình chữ 殑 Tự hình chữ 殑

    殑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 殑 Tìm thêm nội dung cho: 殑