Chữ 熰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 熰:

熰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 熰

熰

Chiết tự chữ 熰

熰 cấu thành từ 2 chữ: 火, 區
  • 火 hoả, hỏa
  • 區 au, khu, khù, âu
  • []

    U+71B0, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ou1;
    Việt bính: au1 ngau1;

    熰

    Nghĩa Trung Việt của từ 熰


    Chữ gần giống với 熰:

    㷫, 㷬, 㷭, 㷮, 㷯, 㷰, 熛, 熝, 熟, 熠, 熣, 熤, 熨, 熯, 熰, 熱, 熲, 熳, 熵, 黙, 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

    Dị thể chữ 熰

    𬉼,

    Chữ gần giống 熰

    邩, 烰, 烥, 烦, 烧, 烨, 烩, 烪, 烫, 烬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熰 Tự hình chữ 熰 Tự hình chữ 熰 Tự hình chữ 熰

    熰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熰 Tìm thêm nội dung cho: 熰