Chữ 梊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梊:

梊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梊

梊

Chiết tự chữ 梊

梊 cấu thành từ 2 chữ: 折, 木
  • 折 chiết, chét, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giết, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít, đề
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+688A, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: ;

    梊

    Nghĩa Trung Việt của từ 梊


    Chữ gần giống với 梊:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梊

    棨, 栱, 格, 栻, 栺, 根, 核, 样, 栶, 栵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梊 Tự hình chữ 梊 Tự hình chữ 梊 Tự hình chữ 梊

    梊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梊 Tìm thêm nội dung cho: 梊