Chữ 𥠭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥠭, chiết tự chữ GIỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥠭:

𥠭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥠭

𥠭

Chiết tự chữ 𥠭

[]

U+02582D, tổng 14 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥠭

Nghĩa Trung Việt của từ 𥠭


giống, như "con giống; dòng giống, nòi giống" (vhn)

Chữ gần giống với 𥠭:

䅠, 䅡, 䅢, 䅣, 䅤, 䅥, 䅦, 䅧, 䅨, 䅩, 䅪, 稬, 稭, 種, 稱, 稲, 稳, 穊, 𥠬, 𥠭, 𥠮, 𥠯,

Chữ gần giống 𥠭

Tự hình:

Tự hình chữ 𥠭 Tự hình chữ 𥠭 Tự hình chữ 𥠭 Tự hình chữ 𥠭

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥠭

giống𥠭:con giống; dòng giống, nòi giống
𥠭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥠭 Tìm thêm nội dung cho: 𥠭