Chữ 䊠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊠:

䊠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊠

䊠

Chiết tự chữ 䊠

[]

U+42A0, tổng 17 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi4;
Việt bính: hei3;

䊠

Nghĩa Trung Việt của từ 䊠


Chữ gần giống với 䊠:

䊜, 䊝, 䊞, 䊟, 䊠, 䊡, 䊢, 糜, 糝, 糞, 糟, 糠, 糡, 𥼕, 𥼖,

Chữ gần giống 䊠

Tự hình:

Tự hình chữ 䊠 Tự hình chữ 䊠 Tự hình chữ 䊠 Tự hình chữ 䊠

䊠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊠 Tìm thêm nội dung cho: 䊠