Chữ 𦠴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦠴, chiết tự chữ CẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦠴:

𦠴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦠴

𦠴

Chiết tự chữ 𦠴

[]

U+026834, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦠴

Nghĩa Trung Việt của từ 𦠴


cằm, như "cái cằm" (vhn)

Chữ gần giống với 𦠴:

䐵, 䐶, 䐷, 䐸, 䐹, 䐺, 䐻, 䐼, 膨, 膩, 膪, 膫, 膮, 膰, 膱, 膲, 膳, 膴, 膶, 𦠄, 𦠆, 𦠘, 𦠥, 𦠯, 𦠰, 𦠱, 𦠲, 𦠳, 𦠴, 𦠵, 𦠶, 𦠽, 𦡮,

Chữ gần giống 𦠴

Tự hình:

Tự hình chữ 𦠴 Tự hình chữ 𦠴 Tự hình chữ 𦠴 Tự hình chữ 𦠴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦠴

cằm𦠴:cái cằm
𦠴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦠴 Tìm thêm nội dung cho: 𦠴