Chữ 䵢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䵢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䵢:

䵢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䵢

䵢

Chiết tự chữ 䵢

[]

U+4D62, tổng 17 nét, bộ Hắc 黑
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mei4;
Việt bính: maa3 maa6 mei6 mui6;

䵢

Nghĩa Trung Việt của từ 䵢


Chữ gần giống với 䵢:

䵢, 䵣, 黛, 黜, 黝, 點, 𪐾,

Chữ gần giống 䵢

Tự hình:

Tự hình chữ 䵢 Tự hình chữ 䵢 Tự hình chữ 䵢 Tự hình chữ 䵢

䵢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䵢 Tìm thêm nội dung cho: 䵢