Chữ 𤍆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍆, chiết tự chữ NGỐT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤍆:

𤍆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍆

𤍆

Chiết tự chữ 𤍆

[]

U+024346, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤍆

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍆


ngốt, như "ngốt người, ngốt của" (vhn)

Chữ gần giống với 𤍆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤍆

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍆 Tự hình chữ 𤍆 Tự hình chữ 𤍆 Tự hình chữ 𤍆

𤍆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍆 Tìm thêm nội dung cho: 𤍆