Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专精 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānjīng] 1. dốc lòng; chuyên tâm; tập trung tinh thần。集中精力,专心一志。
2. sở trường; khả năng đặc biệt。擅长。
2. sở trường; khả năng đặc biệt。擅长。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |

Tìm hình ảnh cho: 专精 Tìm thêm nội dung cho: 专精
