Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 严明 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánmíng] 形
nghiêm minh (thường chỉ pháp luật)。 严肃而公正(多指法纪)。
赏罚严明
thưởng phạt nghiêm minh
纪律严明
kỷ luật nghiêm minh
nghiêm minh (thường chỉ pháp luật)。 严肃而公正(多指法纪)。
赏罚严明
thưởng phạt nghiêm minh
纪律严明
kỷ luật nghiêm minh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 严
| nghiêm | 严: | nghiêm nghị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 严明 Tìm thêm nội dung cho: 严明
