Từ: 产前 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 产前:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 产 • 前

Nghĩa của 产前 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎnqián] tiền sản (thời kỳ trước khi sanh)。孕妇分娩以前的一段时期,医学上叫孕期。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản产:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền前:tiền bối; tiền đồ
tèn前:lùn tèn tẹt
产前 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 产前 Tìm thêm nội dung cho: 产前