Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 享年 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎngnián] hưởng thọ; hưởng dương (lời nói kính trọng)。敬辞,称死去的人活的岁数(多指老人)。
享年七十四岁。
hưởng thọ bảy mươi bốn tuổi
享年七十四岁。
hưởng thọ bảy mươi bốn tuổi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 享
| hưởng | 享: | hưởng lạc, hưởng thụ; thừa hưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 享年 Tìm thêm nội dung cho: 享年
