Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传戒 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánjiè] truyền giới (thuật ngữ của đạo Phật)。佛教用语,指寺院里召集初出家的人受戒,使成为正式的和尚或尼姑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒
| giái | 戒: | |
| giới | 戒: | khuyến giới (răn); phá giới |

Tìm hình ảnh cho: 传戒 Tìm thêm nội dung cho: 传戒
