Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤脑筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngnǎojīn] hao tổn tâm trí; hao tâm tổn trí。形容事情难办,费心思。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 伤脑筋 Tìm thêm nội dung cho: 伤脑筋
