Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余存 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúcún] số dư; số còn lại。(出入相抵后)剩余;结存。
核对销售数量和余存数量。
đối chiếu số lượng tiêu thụ và số dư.
核对销售数量和余存数量。
đối chiếu số lượng tiêu thụ và số dư.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 余存 Tìm thêm nội dung cho: 余存
