Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赤光光 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìguāngguāng] 方
trần truồng; trần như nhộng; loã lồ; khoả thân; trơ trụi。赤条条。
trần truồng; trần như nhộng; loã lồ; khoả thân; trơ trụi。赤条条。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 赤光光 Tìm thêm nội dung cho: 赤光光
