Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作伴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòbàn] làm bạn; bầu bạn。做伴;当陪伴的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |

Tìm hình ảnh cho: 作伴 Tìm thêm nội dung cho: 作伴
