Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作大 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòdà] ra bộ; làm bộ; ra vẻ; lên mặt; làm ra vẻ; giả bộ。摆架子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 作大 Tìm thêm nội dung cho: 作大
