Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作美 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòměi] tốt (thường chỉ thời tiết, dùng trong câu phủ định)。(天气等)成全人的好事(多用于否定)。
我们去郊游的那天,天公不作美,下了一阵雨,玩得不痛快。
hôm chúng tôi đi chơi ở ngoại ô, thời tiết không tốt, mưa một trận, là, cuộc chơi kém vui.
我们去郊游的那天,天公不作美,下了一阵雨,玩得不痛快。
hôm chúng tôi đi chơi ở ngoại ô, thời tiết không tốt, mưa một trận, là, cuộc chơi kém vui.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |

Tìm hình ảnh cho: 作美 Tìm thêm nội dung cho: 作美
