Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 保安团 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保安团:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保安团 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎo"āntuán] 1. lực lượng bảo vệ hoà bình。旧中国地方上建的保安武装。
2. Heimwehr (tổ chức địa phương được thành lập sau thế chiến thứ nhất ở Áo)。奥地利在第一次世界大战后建立的地方组织。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn
保安团 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保安团 Tìm thêm nội dung cho: 保安团