Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保本 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoběn] không lời không lỗ; không được không mất。不赚不亏。竞赛或交易中使收益和损失或其他有利性和不利性两抵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 保本 Tìm thêm nội dung cho: 保本
